TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chiếm lại tiếng Pháp là gì?

"sự chiếm lại" trong tiếng Pháp là reprise (danh từ).

reprise Danh từ · giống cái

/ʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm lại.

  • La reprise d'une ville sự chiếm lại một thành phố

Xem đầy đủ từ "reprise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chiếm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chiếm lại tiếng Pháp là gì?

"sự chiếm lại" trong tiếng Pháp là reprise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.