Sự chiếm lại tiếng Pháp là gì?
"sự chiếm lại" trong tiếng Pháp là reprise (danh từ).
reprise Danh từ · giống cái
/ʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chiếm lại.
- La reprise d'une ville sự chiếm lại một thành phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chiếm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chiếm lại tiếng Pháp là gì?
"sự chiếm lại" trong tiếng Pháp là reprise (danh từ).