TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réoccupation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

réoccupation nghĩa là sự chiếm lại, sự chiếm đóng lại.

Nghĩa của réoccupation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm lại; sự chiếm đóng lại.
    • La réoccupation d'un payssự chiếm đóng lại một nước

Dạng từ của réoccupation

Đi với mạo từ: une réoccupation · la réoccupation

Số nhiềuréoccupations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reoccupation

Câu hỏi thường gặp

réoccupation nghĩa là gì?

réoccupation (danh từ) nghĩa là sự chiếm lại, sự chiếm đóng lại.

réoccupation là giống đực hay giống cái?

réoccupation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.