réoccupation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
réoccupation nghĩa là sự chiếm lại, sự chiếm đóng lại.
Nghĩa của réoccupation
Danh từ · giống cái
- Sự chiếm lại; sự chiếm đóng lại.
- La réoccupation d'un payssự chiếm đóng lại một nước
Dạng từ của réoccupation
Đi với mạo từ: une réoccupation · la réoccupation
| Số nhiều | réoccupations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reoccupation
Câu hỏi thường gặp
réoccupation nghĩa là gì?
réoccupation (danh từ) nghĩa là sự chiếm lại, sự chiếm đóng lại.
réoccupation là giống đực hay giống cái?
réoccupation là danh từ giống cái (dùng với une, la).