TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cai trị tiếng Pháp là gì?

"sự cai trị" trong tiếng Pháp là gouvernement (danh từ).

gouvernement Danh từ · giống đực

/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cầm quyền, sự cai trị.

  • Prendre en mains le gouvernement d'un pays nắm quyền cai trị một nước

Xem đầy đủ từ "gouvernement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cai trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cai trị tiếng Pháp là gì?

"sự cai trị" trong tiếng Pháp là gouvernement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.