TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự buồn rầu tiếng Pháp là gì?

"sự buồn rầu" trong tiếng Pháp là tristesse (danh từ), chagrin (danh từ).

tristesse Danh từ · giống cái

/tʁis.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buồn, sự buồn rầu; vẻ buồn; nỗi buồn.

  • La tristesse de la séparation nỗi buồn bei 65 t ly
  • La tristesse du sourire vẻ buồn của nụ cười

Xem đầy đủ từ "tristesse": giống, cách chia, thành ngữ →

chagrin Danh từ · giống đực

/ʃa.ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buồn rầu.

Xem đầy đủ từ "chagrin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự buồn rầu tiếng Pháp là gì?

"sự buồn rầu" trong tiếng Pháp là tristesse (danh từ), chagrin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.