TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bốc hàng tiếng Pháp là gì?

"sự bốc hàng" trong tiếng Pháp là chargement (danh từ).

chargement Danh từ · giống đực

/ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bốc hàng (lên tàu, lên xe); hàng hóa (chất trên tàu, trên xe).

Xem đầy đủ từ "chargement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bốc hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bốc hàng tiếng Pháp là gì?

"sự bốc hàng" trong tiếng Pháp là chargement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.