Sự bận lòng tiếng Pháp là gì?
"sự bận lòng" trong tiếng Pháp là souci (danh từ), préoccupation (danh từ).
souci Danh từ · giống đực
/su.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm.
préoccupation Danh từ · giống cái
/pʁe.ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng.
- Les préoccupations d'une mère những mối lo lắng của một người mẹ
Xem đầy đủ từ "préoccupation": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Sự bận lòng tiếng Pháp là gì?
"sự bận lòng" trong tiếng Pháp là souci (danh từ), préoccupation (danh từ).