TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bận lòng tiếng Pháp là gì?

"sự bận lòng" trong tiếng Pháp là souci (danh từ), préoccupation (danh từ).

souci Danh từ · giống đực

/su.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm.

Xem đầy đủ từ "souci": giống, cách chia, thành ngữ →

préoccupation Danh từ · giống cái

/pʁe.ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng.

  • Les préoccupations d'une mère những mối lo lắng của một người mẹ

Xem đầy đủ từ "préoccupation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bận lòng tiếng Pháp là gì?

"sự bận lòng" trong tiếng Pháp là souci (danh từ), préoccupation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.