TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bảo lãnh tiếng Pháp là gì?

"sự bảo lãnh" trong tiếng Pháp là caution (danh từ), garantie (danh từ).

caution Danh từ · giống cái

/ko.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo lãnh.

Xem đầy đủ từ "caution": giống, cách chia, thành ngữ →

garantie Danh từ · giống cái

/ɡa.ʁɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo đảm, sự bảo hành.

  • Vente avec garantie bán có bảo hành

Xem đầy đủ từ "garantie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bảo lãnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo lãnh tiếng Pháp là gì?

"sự bảo lãnh" trong tiếng Pháp là caution (danh từ), garantie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.