TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự băng bó tiếng Pháp là gì?

"sự băng bó" trong tiếng Pháp là pansement (danh từ).

pansement Danh từ · giống đực

/pɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự băng bó.

Xem đầy đủ từ "pansement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự băng bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự băng bó tiếng Pháp là gì?

"sự băng bó" trong tiếng Pháp là pansement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.