TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ủng hộ tiếng Pháp là gì?

"sự ủng hộ" trong tiếng Pháp là soutien (danh từ).

soutien Danh từ · giống đực

/su.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ủng hộ.

  • Apporter son soutien au gouvernement ủng hộ chính phủ

Xem đầy đủ từ "soutien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ủng hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự ủng hộ tiếng Pháp là gì?

"sự ủng hộ" trong tiếng Pháp là soutien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.