TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ở gần tiếng Pháp là gì?

"sự ở gần" trong tiếng Pháp là compagnie (danh từ), voisinage (danh từ).

compagnie Danh từ · giống cái

/kɔ̃.pa.ɲi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi theo; sự ở gần.

  • Personne d'une agréable compagnie người ở gần dễ chịu

Xem đầy đủ từ "compagnie": giống, cách chia, thành ngữ →

voisinage Danh từ · giống đực

/vwa.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ở gần.

  • Voisinage de la mer sự ở gần biển

Xem đầy đủ từ "voisinage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ở gần tiếng Pháp là gì?

"sự ở gần" trong tiếng Pháp là compagnie (danh từ), voisinage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.