TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ở cữ tiếng Pháp là gì?

"sự ở cữ" trong tiếng Pháp là accouchement (danh từ).

accouchement Danh từ · giống đực

/a.kuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ở cữ, sự đẻ.

  • Accouchement laborieux sự đẻ khó
  • Accouchement sans douleur sự đẻ không đau

Xem đầy đủ từ "accouchement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ở cữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự ở cữ tiếng Pháp là gì?

"sự ở cữ" trong tiếng Pháp là accouchement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.