TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đi qua tiếng Pháp là gì?

"sự đi qua" trong tiếng Pháp là passage (danh từ), traversée (danh từ).

passage Danh từ · giống đực

/pa.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi qua, sự vượt qua.

  • Le passage du Col des Nuages sự đi qua đèo Hải Vân

Xem đầy đủ từ "passage": giống, cách chia, thành ngữ →

traversée Danh từ · giống cái

/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi qua; chuyến đi qua.

  • La traversée du Sahara sự đi qua sa mạc Xa-ha-ra

Xem đầy đủ từ "traversée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đi qua tiếng Pháp là gì?

"sự đi qua" trong tiếng Pháp là passage (danh từ), traversée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.