Sự đi qua tiếng Pháp là gì?
"sự đi qua" trong tiếng Pháp là passage (danh từ), traversée (danh từ).
passage Danh từ · giống đực
/pa.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi qua, sự vượt qua.
- Le passage du Col des Nuages sự đi qua đèo Hải Vân
traversée Danh từ · giống cái
/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi qua; chuyến đi qua.
- La traversée du Sahara sự đi qua sa mạc Xa-ha-ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đi qua tiếng Pháp là gì?
"sự đi qua" trong tiếng Pháp là passage (danh từ), traversée (danh từ).