Sự đỗ lại tiếng Pháp là gì?
"sự đỗ lại" trong tiếng Pháp là stationnement (danh từ).
stationnement Danh từ · giống đực
/sta.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đỗ lại.
- Interdire le stationnement des voitures sur la voie publique cấm xe cộ đỗ lại trên đường cái
Xem đầy đủ từ "stationnement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đỗ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đỗ lại tiếng Pháp là gì?
"sự đỗ lại" trong tiếng Pháp là stationnement (danh từ).