TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đếm tiếng Pháp là gì?

"sự đếm" trong tiếng Pháp là comptage (danh từ), énumération (danh từ), dénombrement (danh từ).

comptage Danh từ · giống đực

/kɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đếm.

Xem đầy đủ từ "comptage": giống, cách chia, thành ngữ →

énumération Danh từ · giống cái

/e.ny.me.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đếm, sự liệt kê.

Xem đầy đủ từ "énumération": giống, cách chia, thành ngữ →

dénombrement Danh từ · giống đực

/de.nɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đếm, sự kê ra, sự thống kê.

  • Dénombrement d'une population sự thống kê số dân

Xem đầy đủ từ "dénombrement": giống, cách chia, thành ngữ →

compte Danh từ · giống đực

/kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tính, sự đếm.

  • Faire le compte de ses dépenses tính số chi tiêu

Xem đầy đủ từ "compte": giống, cách chia, thành ngữ →

numération Danh từ · giống cái

/ny.me.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách đếm; sự đếm; hệ đếm.

  • Numération décimale hệ đếm thập phân
  • Numération globulaire sự đếm huyết cầu

Xem đầy đủ từ "numération": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đếm tiếng Pháp là gì?

"sự đếm" trong tiếng Pháp là comptage (danh từ), énumération (danh từ), dénombrement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.