Sự đầu tư tiếng Pháp là gì?
"sự đầu tư" trong tiếng Pháp là investissement (danh từ), placement (danh từ).
investissement Danh từ · giống đực
/ɛ̃.vɛs.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đầu tư (vốn..).
Xem đầy đủ từ "investissement": giống, cách chia, thành ngữ →
placement Danh từ · giống đực
/plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bỏ vốn, sự đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Sự đầu tư tiếng Pháp là gì?
"sự đầu tư" trong tiếng Pháp là investissement (danh từ), placement (danh từ).