TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đầu tư tiếng Pháp là gì?

"sự đầu tư" trong tiếng Pháp là investissement (danh từ), placement (danh từ).

investissement Danh từ · giống đực

/ɛ̃.vɛs.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đầu tư (vốn..).

Xem đầy đủ từ "investissement": giống, cách chia, thành ngữ →

placement Danh từ · giống đực

/plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bỏ vốn, sự đầu tư.

Xem đầy đủ từ "placement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đầu tư tiếng Pháp là gì?

"sự đầu tư" trong tiếng Pháp là investissement (danh từ), placement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.