TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự được tiếng Pháp là gì?

"sự được" trong tiếng Pháp là gain (danh từ).

gain Danh từ · giống đực

/ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự được, sự thắng.

  • Le gain d'un pari sự được cuộc
  • Le gain d'un procès sự được kiện

Xem đầy đủ từ "gain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự được tiếng Pháp là gì?

"sự được" trong tiếng Pháp là gain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.