TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sữa chua tiếng Pháp là gì?

"sữa chua" trong tiếng Pháp là yogourt (danh từ).

yogourt Danh từ · giống đực

/jɔ.ɡuʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa chua.

Xem đầy đủ từ "yogourt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sữa chua tiếng Pháp là gì?

"sữa chua" trong tiếng Pháp là yogourt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.