Sức nặng tiếng Pháp là gì?
"sức nặng" trong tiếng Pháp là poids (danh từ), lourdeur (danh từ).
poids Danh từ · giống đực
/pwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng lượng, sức nặng.
- La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
- Le poids de l'air trọng lượng không khí
lourdeur Danh từ · giống cái
/luʁ.dœːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nặng, sự nặng nề.
- Lourdeur d'un fardeau gánh nặng
- Lourdeur de tête sự nặng đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức nặng tiếng Pháp là gì?
"sức nặng" trong tiếng Pháp là poids (danh từ), lourdeur (danh từ).