TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sức nặng tiếng Pháp là gì?

"sức nặng" trong tiếng Pháp là poids (danh từ), lourdeur (danh từ).

poids Danh từ · giống đực

/pwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng lượng, sức nặng.

  • La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
  • Le poids de l'air trọng lượng không khí

Xem đầy đủ từ "poids": giống, cách chia, thành ngữ →

lourdeur Danh từ · giống cái

/luʁ.dœːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nặng, sự nặng nề.

  • Lourdeur d'un fardeau gánh nặng
  • Lourdeur de tête sự nặng đầu

Xem đầy đủ từ "lourdeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức nặng tiếng Pháp là gì?

"sức nặng" trong tiếng Pháp là poids (danh từ), lourdeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.