TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sức khỏe tiếng Pháp là gì?

"sức khỏe" trong tiếng Pháp là santé (danh từ).

santé Danh từ · giống cái

/sɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức khỏe.

  • Fumer est nuisible à la santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
  • Fumer est mauvais pour ta santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.

Xem đầy đủ từ "santé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức khỏe tiếng Pháp là gì?

"sức khỏe" trong tiếng Pháp là santé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.