Sức khỏe tiếng Pháp là gì?
"sức khỏe" trong tiếng Pháp là santé (danh từ).
santé Danh từ · giống cái
/sɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức khỏe.
- Fumer est nuisible à la santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
- Fumer est mauvais pour ta santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức khỏe tiếng Pháp là gì?
"sức khỏe" trong tiếng Pháp là santé (danh từ).