TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sứ mệnh tiếng Pháp là gì?

"sứ mệnh" trong tiếng Pháp là mission (danh từ).

mission Danh từ · giống cái

/mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ mệnh, nhiệm vụ.

  • La mission de l'artiste sứ mệnh của nghệ sĩ
  • Remplir une mission làm tròn một nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "mission": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sứ mệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sứ mệnh tiếng Pháp là gì?

"sứ mệnh" trong tiếng Pháp là mission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.