TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sủa tiếng Pháp là gì?

"sủa" trong tiếng Pháp là aboyer (nội động từ), japper (nội động từ).

aboyer Nội động từ

/a.bwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sủa (chó).

  • Le chien a-t-il aboyé ? Con chó có sủa không?
  • Les chiens aboyaient toute la nuit. Lũ chó sủa suốt cả đêm.

Xem đầy đủ từ "aboyer": giống, cách chia, thành ngữ →

japper Nội động từ

/ʒa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sủa ăng ẳng (chó con).

  • Le chien jappe. Con chó sủa.

Xem đầy đủ từ "japper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sủa tiếng Pháp là gì?

"sủa" trong tiếng Pháp là aboyer (nội động từ), japper (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.