TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sở cảnh sát tiếng Pháp là gì?

"sở cảnh sát" trong tiếng Pháp là commissariat (danh từ).

commissariat Danh từ · giống đực

/kɔ.mi.sa.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "commissariat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở cảnh sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở cảnh sát tiếng Pháp là gì?

"sở cảnh sát" trong tiếng Pháp là commissariat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.