Sổ ra tiếng Pháp là gì?
"sổ ra" trong tiếng Pháp là défaite (tính từ).
défaite Tính từ
/de.fɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ ra.
- Cheuveux défaits tóc sổ ra
- Nœud défait cái nút sổ ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sổ ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sổ ra tiếng Pháp là gì?
"sổ ra" trong tiếng Pháp là défaite (tính từ).