TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số điện thoại tiếng Pháp là gì?

"số điện thoại" trong tiếng Pháp là numéro.

numéro

/ny.me.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

  • J'ai oublié mon numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.
  • J'ai oublié ton numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.

Xem đầy đủ từ "numéro": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số điện thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số điện thoại tiếng Pháp là gì?

"số điện thoại" trong tiếng Pháp là numéro.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.