Số điện thoại tiếng Pháp là gì?
"số điện thoại" trong tiếng Pháp là numéro.
numéro
/ny.me.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
- J'ai oublié mon numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.
- J'ai oublié ton numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số điện thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số điện thoại tiếng Pháp là gì?
"số điện thoại" trong tiếng Pháp là numéro.