TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số điểm tiếng Pháp là gì?

"số điểm" trong tiếng Pháp là score (danh từ), pointage (danh từ).

score Danh từ · giống đực

/skɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm).

Xem đầy đủ từ "score": giống, cách chia, thành ngữ →

pointage Danh từ · giống đực

/pwɛ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi điểm đánh giá; điểm đánh giá (súc vật).

Xem đầy đủ từ "pointage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số điểm tiếng Pháp là gì?

"số điểm" trong tiếng Pháp là score (danh từ), pointage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.