TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số ít tiếng Pháp là gì?

"số ít" trong tiếng Pháp là minorité (danh từ), singulier (tính từ).

minorité Danh từ · giống cái

/mi.nɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiểu số, số ít.

  • La dictature est la tyrannie d'une minorité. Độc tài là sự chuyên chế của số ít.
  • La minorité doit s'incliner devant la majorité thiểu số phải phục tùng đa số

Xem đầy đủ từ "minorité": giống, cách chia, thành ngữ →

singulier Tính từ

/sɛ̃.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (ở) số ít, (ở) số đơn.

Xem đầy đủ từ "singulier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số ít tiếng Pháp là gì?

"số ít" trong tiếng Pháp là minorité (danh từ), singulier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.