Sắt tiếng Pháp là gì?
"sắt" trong tiếng Pháp là fer (danh từ).
fer Danh từ · giống đực
/fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắt.
- Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt.
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sắt tiếng Pháp là gì?
"sắt" trong tiếng Pháp là fer (danh từ).