TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắt tiếng Pháp là gì?

"sắt" trong tiếng Pháp là fer (danh từ).

fer Danh từ · giống đực

/fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắt.

  • Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt.
  • Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.

Xem đầy đủ từ "fer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắt tiếng Pháp là gì?

"sắt" trong tiếng Pháp là fer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.