TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martial

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

martial nghĩa là có vẻ quân nhân, thượng võ, quân sự.

Nghĩa của martial

Tính từ

  1. Mỉa mai Có vẻ quân nhân; thượng võ.
    • Peuple martialdân tộc thượng võ
  2. Quân sự.
    • Cour martialetòa án quân sự đặc biệt
  3. Có sắt; (thuộc) sắt.
    • Pyrite martialepirit sắt
    • Carence martiale(y học) sự thiếu sắt

Dạng từ của martial

Số nhiềumartiaux
Giống cáimartiale
Giống cái số nhiềumartiales

Câu ví dụ với martial

  • J'aime les arts martiaux. Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1642785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ martial

Câu hỏi thường gặp

martial nghĩa là gì?

martial (tính từ) nghĩa là có vẻ quân nhân, thượng võ, quân sự.

martial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martial (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.