martial
martial nghĩa là có vẻ quân nhân, thượng võ, quân sự.
Nghĩa của martial
Tính từ
- Mỉa mai Có vẻ quân nhân; thượng võ.
- Peuple martialdân tộc thượng võ
- Quân sự.
- Cour martialetòa án quân sự đặc biệt
- Có sắt; (thuộc) sắt.
- Pyrite martialepirit sắt
- Carence martiale(y học) sự thiếu sắt
Dạng từ của martial
| Số nhiều | martiaux |
| Giống cái | martiale |
| Giống cái số nhiều | martiales |
Câu ví dụ với martial
- J'aime les arts martiaux. Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1642785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ martial
Câu hỏi thường gặp
martial nghĩa là gì?
martial (tính từ) nghĩa là có vẻ quân nhân, thượng võ, quân sự.
martial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martial (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.sjal/.