TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

martien nghĩa là người sao hoả.

Nghĩa của martien

Tính từ

  1. Thuộc sao Hoả.
  2. Có sao Hoả chiếu mệnh (người).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sao Hoả (phỏng đoán).
  2. Người có sao Hoả chiếu mệnh (theo mê tín).

Dạng từ của martien

Số nhiềuMartiens
Giống cáiMartienne /maʁ.sjɛn/
Giống cái số nhiềumartiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Martian (of Mars)
  • Danh từ Martian (imaginary resident or native of the planet Mars); Martian (any extra-terrestial)

Câu hỏi thường gặp

martien nghĩa là gì?

martien (tính từ, danh từ) nghĩa là người sao hoả.

martien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martien (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.