TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắc thái tiếng Pháp là gì?

"sắc thái" trong tiếng Pháp là nuance (danh từ).

nuance Danh từ · giống cái

/nɥɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc thái.

Xem đầy đủ từ "nuance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắc thái tiếng Pháp là gì?

"sắc thái" trong tiếng Pháp là nuance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.