Sương mù tiếng Pháp là gì?
"sương mù" trong tiếng Pháp là brouillard (danh từ), brume (danh từ).
brouillard Danh từ · giống đực
/bʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương mù.
- Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
brume Danh từ · giống cái
/bʁym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương dày đặc, mù.
Câu hỏi thường gặp
Sương mù tiếng Pháp là gì?
"sương mù" trong tiếng Pháp là brouillard (danh từ), brume (danh từ).