TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sương mù tiếng Pháp là gì?

"sương mù" trong tiếng Pháp là brouillard (danh từ), brume (danh từ).

brouillard Danh từ · giống đực

/bʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương mù.

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "brouillard": giống, cách chia, thành ngữ →

brume Danh từ · giống cái

/bʁym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương dày đặc, mù.

Xem đầy đủ từ "brume": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sương mù tiếng Pháp là gì?

"sương mù" trong tiếng Pháp là brouillard (danh từ), brume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.