TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sông tiếng Pháp là gì?

"sông" trong tiếng Pháp là rivière (danh từ), fleuve (danh từ).

rivière Danh từ · giống cái

/ʁi.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sông.

  • Nous parvînmes à traverser la rivière à la nage. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
  • Où cette rivière prend-elle sa source ? Con sông này chảy từ đâu?

Xem đầy đủ từ "rivière": giống, cách chia, thành ngữ →

fleuve Danh từ · giống đực

/flœv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn nước đổ ra biển và thường được hình thành do sự gặp gỡ của một số con sông.

  • Quel est le fleuve le plus long de l'Allemagne ? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì?
  • C'est le troisième fleuve le plus long du monde. Đây là con sông dài thứ ba thế giới.

Xem đầy đủ từ "fleuve": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sông tiếng Pháp là gì?

"sông" trong tiếng Pháp là rivière (danh từ), fleuve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.