Sôcôla tiếng Pháp là gì?
"sôcôla" trong tiếng Pháp là chocolaté (tính từ).
chocolaté Tính từ
/ʃɔ.kɔ.la.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có sôcôla.
- Crème chocolatée kem sôcôla
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sôcôla" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sôcôla tiếng Pháp là gì?
"sôcôla" trong tiếng Pháp là chocolaté (tính từ).