TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chocolaté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.kɔ.la.te/ giọng máy của trình duyệt

chocolaté nghĩa là có sôcôla.

Nghĩa của chocolaté

Tính từ

  1. Có sôcôla.
    • Crème chocolatéekem sôcôla

Dạng từ của chocolaté

Số nhiềuchocolatés
Giống cáichocolatée
Giống cái số nhiềuchocolatées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chocolate

Câu hỏi thường gặp

chocolaté nghĩa là gì?

chocolaté (tính từ) nghĩa là có sôcôla.

chocolaté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chocolaté (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kɔ.la.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.