TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chocolatière

danh từ giống cái (f)
/ʃɔ.kɔ.la.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chocolatière nghĩa là người làm sôcôla.

Nghĩa của chocolatière

Danh từ · giống cái

  1. Người làm sôcôla.
  2. Người bán sôcôla.
  3. Bình pha sôcôla.

Tính từ

  1. xem chocolat — Sô-cô-la.
    • L'industrie chocolatièrecông nghiệp sôcôla

Dạng từ của chocolatière

Đi với mạo từ: une chocolatière · la chocolatière

Câu hỏi thường gặp

chocolatière nghĩa là gì?

chocolatière (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm sôcôla.

chocolatière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chocolatière (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kɔ.la.tjɛʁ/.

chocolatière là giống đực hay giống cái?

chocolatière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.