Sô-cô-la tiếng Pháp là gì?
"sô-cô-la" trong tiếng Pháp là chocolat (danh từ).
chocolat Danh từ · giống đực
/ʃɔ.kɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sô-cô-la.
- Ne songe même pas à manger mon chocolat ! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sô-cô-la" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sô-cô-la tiếng Pháp là gì?
"sô-cô-la" trong tiếng Pháp là chocolat (danh từ).