TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sô-cô-la tiếng Pháp là gì?

"sô-cô-la" trong tiếng Pháp là chocolat (danh từ).

chocolat Danh từ · giống đực

/ʃɔ.kɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sô-cô-la.

  • Ne songe même pas à manger mon chocolat ! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi!

Xem đầy đủ từ "chocolat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sô-cô-la" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sô-cô-la tiếng Pháp là gì?

"sô-cô-la" trong tiếng Pháp là chocolat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.