TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sân bay tiếng Pháp là gì?

"sân bay" trong tiếng Pháp là aérodrome (danh từ), aéroport (danh từ), aérogare (danh từ).

aérodrome Danh từ · giống đực

/a.e.ʁɔ.dʁom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay.

  • Aérodrome de campagne sân bay dã chiến
  • Aérodrome de départ sân bay xuất phát

Xem đầy đủ từ "aérodrome": giống, cách chia, thành ngữ →

aéroport Danh từ · giống đực

/a.e.ʁɔ.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay, phi trường.

  • Tom m'a demandé d'aller chercher Mary à l'aéroport. Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay.
  • J'appellerai dès que je serai à l'aéroport. Tôi sẽ gọi bạn ngay khi đến sân bay.

Xem đầy đủ từ "aéroport": giống, cách chia, thành ngữ →

aérogare Danh từ · giống cái

/a.e.ʁo.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà khách sân bay.

Xem đầy đủ từ "aérogare": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sân bay tiếng Pháp là gì?

"sân bay" trong tiếng Pháp là aérodrome (danh từ), aéroport (danh từ), aérogare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.