TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérodrome

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.e.ʁɔ.dʁom/ giọng máy của trình duyệt

aérodrome nghĩa là sân bay.

Nghĩa của aérodrome

Danh từ · giống đực

  1. Sân bay.
    • Aérodrome de campagnesân bay dã chiến
    • Aérodrome de départsân bay xuất phát
    • Aérodrome de destinationsân bay đến
    • Aérodrome souterrainsân bay ngầm
    • Aérodrome supplémentairesân bay phụ
    • Aérodrome de transitsân bay quá cảnh

Dạng từ của aérodrome

Đi với mạo từ: un aérodrome · l'aérodrome

Số nhiềuaérodromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerodrome

Câu hỏi thường gặp

aérodrome nghĩa là gì?

aérodrome (danh từ) nghĩa là sân bay.

aérodrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérodrome (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.dʁom/.

aérodrome là giống đực hay giống cái?

aérodrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.