aérodrome
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.e.ʁɔ.dʁom/ giọng máy của trình duyệt
aérodrome nghĩa là sân bay.
Nghĩa của aérodrome
Danh từ · giống đực
- Sân bay.
- Aérodrome de campagnesân bay dã chiến
- Aérodrome de départsân bay xuất phát
- Aérodrome de destinationsân bay đến
- Aérodrome souterrainsân bay ngầm
- Aérodrome supplémentairesân bay phụ
- Aérodrome de transitsân bay quá cảnh
Dạng từ của aérodrome
Đi với mạo từ: un aérodrome · l'aérodrome
| Số nhiều | aérodromes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerodrome
Câu hỏi thường gặp
aérodrome nghĩa là gì?
aérodrome (danh từ) nghĩa là sân bay.
aérodrome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aérodrome (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.dʁom/.
aérodrome là giống đực hay giống cái?
aérodrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).