Sáu tháng tiếng Pháp là gì?
"sáu tháng" trong tiếng Pháp là semestre (danh từ), trimestre (danh từ).
semestre Danh từ · giống đực
/sə.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáu tháng, nửa năm.
- Pension payée par semestre trợ cấp trả sáu tháng một
trimestre Danh từ · giống đực
/tʁi.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba tháng, quý.
- Le quatrième trimestre de l'année quý tư trong năm
Câu hỏi thường gặp
Sáu tháng tiếng Pháp là gì?
"sáu tháng" trong tiếng Pháp là semestre (danh từ), trimestre (danh từ).