TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáp tiếng Pháp là gì?

"sáp" trong tiếng Pháp là cire (danh từ), pommade (danh từ).

cire Danh từ · giống cái

/siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáp ong, sáp.

Xem đầy đủ từ "cire": giống, cách chia, thành ngữ →

pommade Danh từ · giống cái

/pɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáp (xức tóc).

  • passer de la pommade à quelqu'un (thân mật) nịnh hót ai

Xem đầy đủ từ "pommade": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáp tiếng Pháp là gì?

"sáp" trong tiếng Pháp là cire (danh từ), pommade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.