Ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?
"ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ).
abandonner Ngoại động từ
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.
- Abandonner ses enfants bỏ rơi con cái
- Abandonner ses privilèges từ bỏ đặc quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ruồng bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?
"ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ).