TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Reo tiếng Pháp là gì?

"reo" trong tiếng Pháp là sonner (nội động từ).

sonner Nội động từ

/sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu, reo (chuông, điện thoại)

  • Je sortais juste lorsque le téléphone sonna. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.

Xem đầy đủ từ "sonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "reo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Reo tiếng Pháp là gì?

"reo" trong tiếng Pháp là sonner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.