Rau tiếng Pháp là gì?
"rau" trong tiếng Pháp là légume (danh từ).
légume Danh từ · giống đực
/le.ɡym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau.
- Ce magasin vend des légumes. Cửa hàng đó bán rau.
- Les tomates sont-elles des fruits ou des légumes ? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rau tiếng Pháp là gì?
"rau" trong tiếng Pháp là légume (danh từ).