TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rau tiếng Pháp là gì?

"rau" trong tiếng Pháp là légume (danh từ).

légume Danh từ · giống đực

/le.ɡym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rau.

  • Ce magasin vend des légumes. Cửa hàng đó bán rau.
  • Les tomates sont-elles des fruits ou des légumes ? Cà chua là hoa quả hay rau củ?

Xem đầy đủ từ "légume": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rau tiếng Pháp là gì?

"rau" trong tiếng Pháp là légume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.