TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rượu vang tiếng Pháp là gì?

"rượu vang" trong tiếng Pháp là vin (danh từ).

vin Danh từ · giống đực

/vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu vang, rượu nho.

  • Ce vin est le mien. Đây là rượu vang của tôi.
  • Je ne bois pas de vin. Tôi không uống rượu vang.

Xem đầy đủ từ "vin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượu vang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rượu vang tiếng Pháp là gì?

"rượu vang" trong tiếng Pháp là vin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.