campêche
danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
campêche nghĩa là gỗ vang mỹ, rượu vang.
Nghĩa của campêche
Danh từ · giống đực
- Gỗ vang Mỹ.
- Tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ nghĩa cũ Rượu vang.
Dạng từ của campêche
Đi với mạo từ: un campêche · le campêche
| Số nhiều | campêches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logwood
Câu hỏi thường gặp
campêche nghĩa là gì?
campêche (danh từ) nghĩa là gỗ vang mỹ, rượu vang.
campêche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của campêche (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pɛʃ/.
campêche là giống đực hay giống cái?
campêche là danh từ giống đực (dùng với un, le).