TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campêche

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

campêche nghĩa là gỗ vang mỹ, rượu vang.

Nghĩa của campêche

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ vang Mỹ.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ nghĩa cũ Rượu vang.

Dạng từ của campêche

Đi với mạo từ: un campêche · le campêche

Số nhiềucampêches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logwood

Câu hỏi thường gặp

campêche nghĩa là gì?

campêche (danh từ) nghĩa là gỗ vang mỹ, rượu vang.

campêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campêche (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pɛʃ/.

campêche là giống đực hay giống cái?

campêche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.