TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campé

/kɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

campé nghĩa là đứng vững.

Nghĩa của campé

Tính từ

  1. Đứng vững.
    • Bien campé sur ses jambesđứng thật vững

Dạng từ của campé

Giống cáicampée
Giống cái số nhiềucampée

Cụm từ, thành ngữ với campé

  • portrait ben campé — chân dung vẽ giống
  • récit bien campé — câu chuyện kết cấu hay

Câu hỏi thường gặp

campé nghĩa là gì?

campé (tính từ) nghĩa là đứng vững.

campé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campé (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.