TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rút tiền tiếng Pháp là gì?

"rút tiền" trong tiếng Pháp là retirer (ngoại động từ).

retirer Ngoại động từ

/ʁə.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút, rút lại.

  • On lui a retiré son permis người ta đã rút giấy phép của anh ta
  • retirer sa main rút tay lại

Xem đầy đủ từ "retirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rút tiền tiếng Pháp là gì?

"rút tiền" trong tiếng Pháp là retirer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.