TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rút kiệt tiếng Pháp là gì?

"rút kiệt" trong tiếng Pháp là épuiser (ngoại động từ).

épuiser Ngoại động từ

/e.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát cạn, vợi hết nước, rút kiệt.

  • épuiser un bassin vợi hết nước trong bể

Xem đầy đủ từ "épuiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút kiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rút kiệt tiếng Pháp là gì?

"rút kiệt" trong tiếng Pháp là épuiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.