TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ròng ròng tiếng Pháp là gì?

"ròng ròng" trong tiếng Pháp là ruissellement (danh từ).

ruissellement Danh từ · giống đực

/ʁɥi.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng.

  • Le ruissellement des eaux de pluie nước mưa chảy thành dòng

Xem đầy đủ từ "ruissellement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ròng ròng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ròng ròng tiếng Pháp là gì?

"ròng ròng" trong tiếng Pháp là ruissellement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.