Ròng ròng tiếng Pháp là gì?
"ròng ròng" trong tiếng Pháp là ruissellement (danh từ).
ruissellement Danh từ · giống đực
/ʁɥi.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng.
- Le ruissellement des eaux de pluie nước mưa chảy thành dòng
Xem đầy đủ từ "ruissellement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ròng ròng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ròng ròng tiếng Pháp là gì?
"ròng ròng" trong tiếng Pháp là ruissellement (danh từ).