TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégoulinade

danh từ giống cái (f)
/de.ɡu.li.nad/ giọng máy của trình duyệt

dégoulinade nghĩa là vết chảy rỉ.

Nghĩa của dégoulinade

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Vết chảy rỉ.
    • Dégoulinade de peinturevết sơn chảy rỉ

Dạng từ của dégoulinade

Đi với mạo từ: une dégoulinade · la dégoulinade

Số nhiềudégoulinades

Câu hỏi thường gặp

dégoulinade nghĩa là gì?

dégoulinade (danh từ) nghĩa là vết chảy rỉ.

dégoulinade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégoulinade (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡu.li.nad/.

dégoulinade là giống đực hay giống cái?

dégoulinade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.